quạt lúa

quạt lúa

Người nông dân dùng quạt lúa để làm sạch hạt thóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Công cụ thủ công dùng để làm sạch thóc, lúa: "quạt lúa" một dụng cụ nông nghiệp truyền thống, thường làm bằng tre, nứa hoặc gỗ, hình dạng giống như một cái hòm hoặc máng nghiêng, dùng để tách hạt lúa chắc khỏi trấu, vỏ rơm rạ nhờ sức gió tạo ra khi người dùng quạt hoặc đẩy không khí.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Hành động sử dụng dụng cụ quạt lúa để làm sạch thóc: chỉ việc thực hiện công đoạn làm sạch hạt lúa sau khi tuốt hoặc đập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông bà tôi ngày xưa thường dùng quạt lúa bằng tre sau mỗi vụ gặt. (Ông bà tôi ngày xưa thường dùng dụng cụ quạt lúa bằng tre sau mỗi vụ gặt.)
    • Chiếc quạt lúa kỹ vẫn còn trong góc nhà kho, kỷ vật của một thời nông nghiệp thủ công. (Chiếc dụng cụ quạt lúa kỹ vẫn còn trong góc nhà kho, kỷ vật của một thời nông nghiệp thủ công.)
  • Động từ:

    • Công việc quạt lúa đòi hỏi sự khéo léo để hạt chắc rơi xuống sàn, còn trấu bay đi theo gió. (Công việc sử dụng quạt lúa đòi hỏi sự khéo léo để hạt chắc rơi xuống sàn, còn trấu bay đi theo gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quạt lúa" trong văn hóa dân gian: thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ hoặc hình ảnh miêu tả cuộc sống nông thôn Việt Nam xưa, biểu tượng cho sự cần cù, một nắng hai sương của người nông dân.
Biến thể từ gần giống
  • Quạt hòm: một tên gọi khác, có thể coi từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại dụng cụ. Từ này nhấn mạnh vào hình dạng giống cái hòm của công cụ.
  • Quạt thóc: cách gọi phổ biến hơnmột số vùng miền, với "thóc" từ chỉ lúa chưa xay xát.
  • Tarare: (từ mượn tiếng Pháp) chỉ máy quạt lúa, thường loại máy khí.
Từ đồng nghĩa
  • Quạt hòm: (như đã nêutrên).
  • Quạt thóc: (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào phổ biến với từ "quạt lúa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp từ từ "quạt lúa".